"stock" in Vietnamese
Definition
'Cổ phiếu' là phần sở hữu trong một công ty, 'hàng tồn kho' là lượng hàng mà cửa hàng hiện có, còn 'nước dùng' là chất lỏng làm nền cho món canh, súp hoặc sốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cổ phiếu' thường liên quan tới đầu tư ('mua cổ phiếu', 'thị trường chứng khoán'). 'Hàng tồn kho' dùng trong thương mại ('còn hàng', 'hết hàng'). 'Nước dùng' là nguyên liệu, không phải súp đã hoàn chỉnh.
Examples
The store has fresh fruit in stock today.
Hôm nay cửa hàng có trái cây tươi còn **hàng tồn kho**.
My father bought some stock in a tech company.
Bố tôi đã mua một ít **cổ phiếu** của một công ty công nghệ.
She made chicken stock for the soup.
Cô ấy đã làm **nước dùng** gà cho món súp.
That item is out of stock, but we should get more tomorrow.
Mặt hàng đó hiện **hết hàng**, nhưng ngày mai sẽ có lại.
I don’t buy stock unless I understand the company.
Tôi không mua **cổ phiếu** nếu tôi chưa hiểu rõ về công ty đó.
Can you save that vegetable stock for tomorrow’s sauce?
Bạn có thể giữ lại **nước dùng** rau đó cho nước sốt ngày mai không?