"stirring" in Vietnamese
Definition
'Khuấy' là hành động trộn đều gì đó bằng dụng cụ, đặc biệt khi nấu ăn. Ngoài ra, từ này còn mô tả điều gì đó rất cảm động hoặc truyền cảm hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ thường dùng trong nấu ăn như 'stirring soup'. Tính từ dùng cho diễn văn mang tính truyền cảm hứng như 'a stirring speech'. Đừng nhầm với danh từ 'stir'. Cụm phổ biến: 'stirring up trouble', 'stirring emotions'.
Examples
She is stirring the soup with a spoon.
Cô ấy đang **khuấy** súp bằng thìa.
He gave a stirring speech to the crowd.
Anh ấy đã có một bài phát biểu **cảm động** trước đám đông.
Keep stirring until the sugar dissolves.
Hãy tiếp tục **khuấy** cho đến khi đường tan.
That movie was really stirring—I almost cried.
Bộ phim đó thật sự **cảm động**—tôi suýt khóc.
Rumors have been stirring all week at the office.
Tin đồn đã **lan truyền** suốt tuần tại văn phòng.
I could smell the aroma while the sauce was stirring on the stove.
Tôi đã ngửi thấy mùi thơm khi nước sốt đang được **khuấy** trên bếp.