"stirred" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'stir'. Có nghĩa là khuấy trộn thứ gì đó, hoặc làm ai đó xúc động hay phản ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả hành động khuấy vật lý ('stirred the soup') và đánh động cảm xúc ('stirred emotions'). Thường xuất hiện ở thể bị động. Đừng nhầm với 'shaken' (lắc mạnh) hoặc 'mixed' (trộn chung), 'stirred' là khuấy nhẹ/circular. Cũng để nói cảm xúc được khuấy động.
Examples
She stirred the soup slowly.
Cô ấy đã **khuấy** súp một cách chậm rãi.
He stirred his coffee with a spoon.
Anh ấy **khuấy** cà phê bằng thìa.
Her speech stirred strong emotions in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã **làm lay động** cảm xúc mãnh liệt trong khán giả.
The wind stirred the leaves on the ground.
Gió đã **làm lay động** những chiếc lá trên mặt đất.
I was deeply stirred by the movie's ending.
Tôi đã **bị lay động sâu sắc** bởi cái kết của bộ phim.
Rumors about the changes stirred a lot of debate among employees.
Tin đồn về các thay đổi đã **làm dấy lên** nhiều cuộc tranh luận giữa các nhân viên.