"stir" in Vietnamese
Definition
Dùng muỗng hoặc vật khác để khuấy đều chất lỏng hoặc hỗn hợp. Ngoài ra, còn dùng để diễn tả việc làm dấy lên cảm xúc, phản ứng hoặc chuyển động nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với thực phẩm và đồ uống, dùng 'khuấy', như 'khuấy cà phê', 'khuấy canh'. Khi nói về cảm xúc hay phản ứng, dùng 'khuấy động', ví dụ 'khuấy động ký ức'. Đôi khi còn chỉ động đậy nhẹ, như 'không động đậy'.
Examples
Please stir the soup for two minutes.
Làm ơn **khuấy** súp trong hai phút.
She stirred sugar into her tea.
Cô ấy đã **khuấy** đường vào trà của mình.
The baby did not stir all night.
Em bé không **động đậy** suốt đêm.
His speech really stirred the crowd.
Bài phát biểu của anh ấy thực sự đã **làm dấy lên** đám đông.
That song always stirs old memories.
Bài hát đó luôn **gợi lại** những ký ức xưa.
I heard someone stirring in the next room.
Tôi nghe thấy ai đó đang **động đậy** ở phòng bên cạnh.