"stink" in Vietnamese
bốc mùitệ (ẩn dụ, tiêu cực)
Definition
Có mùi rất khó chịu, nồng nặc. Cũng dùng để chỉ việc gì đó tệ hại hoặc không ổn (nghĩa bóng).
Usage Notes (Vietnamese)
‘stink of’ dùng để chỉ mùi cụ thể (stink of smoke), ‘something stinks’ nói về tình huống tệ hại hoặc khả nghi. Mang sắc thái mạnh và tiêu cực hơn 'smell bad'.
Examples
These socks stink.
Những chiếc tất này **bốc mùi**.
The kitchen stinks of fish.
Căn bếp **bốc mùi** cá.
This milk stinks. Don't drink it.
Sữa này **bốc mùi** rồi. Đừng uống nhé.
Your clothes stink of smoke.
Quần áo của bạn **bốc mùi** khói.
This whole deal stinks to me.
Cả chuyện này với tôi **rất mờ ám**.
I forgot to take out the trash, and now the apartment stinks.
Tôi quên đổ rác, giờ cả căn hộ **bốc mùi**.