Type any word!

"stings" in Vietnamese

chíchlàm rát

Definition

'Stings' dùng để miêu tả cảm giác đau nhói do côn trùng hoặc vật thể gây ra, hoặc cảm giác đau lòng về mặt tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stings' dùng cho cả nỗi đau thể chất (côn trùng đốt, nước muối làm xót da) lẫn nỗi đau tinh thần ('the truth stings'). Không dùng cho vết cắn động vật lớn (dùng 'bite').

Examples

Bee stings can be very painful.

Vết **chích** của ong rất đau.

The jellyfish stings hurt me at the beach.

Những vết **chích** của sứa làm tôi bị đau ở bãi biển.

Salt water stings my eyes.

Nước muối **làm rát** mắt tôi.

It really stings when someone ignores your message.

Cảm giác bị người khác phớt lờ tin nhắn thật sự **đau lòng**.

Those harsh words still sting years later.

Những lời nói gắt gao ấy vẫn còn **đau lòng** sau nhiều năm.

Be careful, some plants have tiny hairs that sting your skin.

Cẩn thận, một số cây có những chiếc lông nhỏ có thể **làm rát** da bạn.