"stingers" in Vietnamese
Definition
Bộ phận sắc nhọn của côn trùng hoặc động vật dùng để tiêm nọc hoặc gây đau. Ngoài ra còn chỉ thiết bị có gai mà cảnh sát sử dụng để chặn xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ ngòi độc của động vật, côn trùng (ong, bọ cạp). Với cảnh sát, chỉ thiết bị chông để chặn xe. Trong hội thoại, có thể chỉ lời nhận xét mang tính châm chọc.
Examples
Bees have sharp stingers to protect themselves.
Ong có **ngòi độc** sắc nhọn để tự bảo vệ mình.
Scorpions use their stingers to catch prey.
Bọ cạp dùng **ngòi độc** để bắt mồi.
Some jellyfish have long stingers.
Một số loài sứa có **ngòi độc** dài.
The police threw stingers on the road to stop the fleeing car.
Cảnh sát ném **đinh chông** lên đường để chặn chiếc xe đang bỏ trốn.
Watch out, there might be stingers hidden in the sand at the beach.
Cẩn thận, có thể có **ngòi độc** ẩn trong cát ở bãi biển.
Those comments had real stingers in them.
Những lời nhận xét đó thật sự có **ngòi độc**.