Nhập bất kỳ từ nào!

"stimuli" in Vietnamese

kích thích

Definition

Những yếu tố hoặc sự kiện gây ra phản ứng ở cơ thể, tâm trí, động vật hoặc thực vật. 'Stimuli' là dạng số nhiều của 'stimulus'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học, y học hoặc tâm lý học. Luôn là số nhiều, số ít là 'kích thích'. Hay gặp trong các cụm như 'kích thích bên ngoài', 'kích thích giác quan', 'phản ứng với kích thích'.

Examples

Strong stimuli can cause animals to react quickly.

**Kích thích** mạnh có thể khiến động vật phản ứng nhanh.

Our senses help us respond to different stimuli.

Các giác quan giúp chúng ta phản ứng với các **kích thích** khác nhau.

Light and sound are common stimuli for people.

Ánh sáng và âm thanh là các **kích thích** phổ biến với con người.

Children are always curious, reacting to new stimuli in their environment.

Trẻ em luôn tò mò và phản ứng với các **kích thích** mới trong môi trường.

Too many stimuli at once can make it hard to focus.

Quá nhiều **kích thích** cùng lúc khiến bạn khó tập trung.

Some people are more sensitive to certain stimuli than others.

Một số người nhạy cảm hơn với một số **kích thích** nhất định.