"stimulated" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó làm bạn cảm thấy tỉnh táo, năng động hoặc hứng thú hơn. Cũng có thể chỉ việc giác quan hoặc tâm trí được đánh thức, khơi dậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả trong văn nói lẫn viết để chỉ sự tỉnh táo, năng động, hoặc cảm hứng sau khi bị tác động. Không giống 'excited' (vui thích), 'stimulated' nhấn mạnh về sự kích hoạt hay thúc đẩy.
Examples
The bright colors stimulated the baby's interest.
Những màu sắc tươi sáng đã **kích thích** sự quan tâm của em bé.
He felt stimulated after drinking coffee.
Sau khi uống cà phê, anh ấy cảm thấy **được kích thích**.
The students were stimulated by the interesting lesson.
Các học sinh đã **được kích thích** bởi bài học thú vị.
After our conversation, I felt really stimulated and full of new ideas.
Sau cuộc trò chuyện, tôi cảm thấy rất **được kích thích** và đầy ắp ý tưởng mới.
She’s always stimulated by a good challenge at work.
Cô ấy luôn **được kích thích** bởi những thử thách tốt trong công việc.
I was so stimulated by the music that I couldn't sit still.
Tôi **bị kích thích** bởi âm nhạc nên không thể ngồi yên được.