"stimulate" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên năng động, hứng thú hoặc tràn đầy năng lượng hơn. Cũng có thể dùng để khuyến khích một quá trình, sự phát triển hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường, phổ biến trong khoa học, giáo dục, kinh doanh. Hay gặp trong cụm như 'stimulate the economy', 'stimulate interest', 'stimulate growth'. Không dùng để chỉ tiếp xúc vật lý.
Examples
Bright colors can stimulate children's creativity.
Màu sắc tươi sáng có thể **kích thích** sự sáng tạo của trẻ em.
Caffeine helps to stimulate the brain.
Caffeine giúp **kích thích** não bộ.
Good teachers stimulate students to ask questions.
Giáo viên giỏi **kích thích** học sinh đặt câu hỏi.
The government hopes a tax cut will stimulate spending.
Chính phủ hy vọng việc giảm thuế sẽ **kích thích** chi tiêu.
A walk outside can really stimulate your mind after a long day.
Đi dạo bên ngoài có thể thật sự **kích thích** đầu óc bạn sau một ngày dài.
This new app is designed to stimulate interest in learning languages.
Ứng dụng mới này được thiết kế để **kích thích** hứng thú học ngoại ngữ.