¡Escribe cualquier palabra!

"stillman" en Vietnamese

người vận hành nồi chưng cất

Definición

Người vận hành nồi chưng cất là người chịu trách nhiệm vận hành và giám sát các thiết bị chưng cất, thường làm việc tại nhà máy rượu hoặc nơi sản xuất sản phẩm chưng cất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ này chỉ dùng trong lĩnh vực công nghiệp chưng cất, không xuất hiện trong giao tiếp thông thường.

Ejemplos

The stillman checks the equipment every hour.

**Người vận hành nồi chưng cất** kiểm tra thiết bị mỗi giờ.

A stillman works in a distillery.

Một **người vận hành nồi chưng cất** làm việc tại nhà máy chưng cất.

The stillman makes sure the process runs smoothly.

**Người vận hành nồi chưng cất** đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.

As a stillman, he knows every detail of the distilling process.

Là một **người vận hành nồi chưng cất**, anh ấy biết rõ mọi chi tiết của quy trình chưng cất.

The stillman spotted a leak and fixed it before it caused trouble.

**Người vận hành nồi chưng cất** đã phát hiện ra chỗ rò rỉ và sửa trước khi có sự cố.

If you want to learn about whiskey, talk to the stillman.

Nếu bạn muốn tìm hiểu về rượu whisky, hãy nói chuyện với **người vận hành nồi chưng cất**.