Type any word!

"sticky" in Vietnamese

dínhkhó xử (tình huống)

Definition

Một thứ gì đó dính có nghĩa là nó dễ dính vào các vật khác, thường do có chất như keo hoặc mật ong. Ngoài ra, từ này còn chỉ những tình huống khó khăn hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sticky’ dùng cho cả kết cấu vật lý như kẹo, tay, giấy note, và cả cho những tình huống khó xử (‘a sticky problem’ là ‘một vấn đề khó’). Nghĩa bóng thông dụng trong văn nói.

Examples

The honey made my hands sticky.

Mật ong làm tay tôi bị **dính**.

Be careful—the floor is sticky.

Cẩn thận nhé—sàn nhà còn **dính**.

I bought some sticky notes for my office.

Tôi đã mua một số giấy note **dính** cho văn phòng.

It's so hot that my clothes feel sticky against my skin.

Trời nóng quá nên quần áo cứ **dính** vào da tôi.

That was a sticky situation, but we figured it out.

Đó là một tình huống **khó xử**, nhưng chúng tôi đã giải quyết được.

Don’t touch that! The glue is still sticky.

Đừng chạm vào! Keo vẫn còn **dính** đấy.