"stickup" in Vietnamese
Definition
Stickup là hành động cướp mà kẻ cướp dùng vũ khí, thường là súng, để đe dọa nạn nhân lấy tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stickup' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, là từ lóng hay xuất hiện trong phim tội phạm, tin tức ('bank stickup'). Rất hiếm dùng trong môi trường trang trọng hoặc pháp luật.
Examples
The store was closed after the stickup last night.
Cửa hàng đã đóng cửa sau **cuộc cướp có vũ trang** tối qua.
The police arrived quickly after the stickup.
Cảnh sát đã đến nhanh chóng sau **vụ cướp dùng súng**.
There was a stickup at the bank this morning.
Sáng nay có một **cuộc cướp có vũ trang** tại ngân hàng.
He told the story of the stickup like it was an action movie scene.
Anh ấy kể lại câu chuyện về **vụ cướp dùng súng** như một cảnh phim hành động.
Did you hear about the gas station stickup on Main Street?
Bạn có nghe về **cuộc cướp có vũ trang** ở trạm xăng trên phố Main không?
Everyone in the store dropped to the floor during the stickup.
Mọi người trong cửa hàng đều nằm xuống sàn khi **vụ cướp dùng súng** xảy ra.