"stickler" in Vietnamese
Definition
Người luôn yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, tiêu chuẩn và không dễ dàng chấp nhận điều gì thấp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stickler' thường đi với 'for' như 'a stickler for detail'. Thường chỉ người nghiêm khắc, đôi khi mang nghĩa chê nếu quá cứng nhắc, nhưng cũng có thể là lời khen.
Examples
My teacher is a stickler for neat handwriting.
Giáo viên của tôi là một **người nghiêm khắc** với chữ viết sạch đẹp.
He is a stickler about arriving on time.
Anh ấy là một **người nghiêm khắc** về chuyện đến đúng giờ.
My mom is a stickler for a clean kitchen.
Mẹ tôi là một **người nghiêm khắc** về việc giữ bếp sạch sẽ.
She’s a real stickler when it comes to following the rules.
Cô ấy thực sự là một **người nghiêm khắc** khi nói đến việc tuân thủ các quy tắc.
I’m not a stickler for fancy clothes, comfort matters more to me.
Tôi không phải là **người khó tính** với quần áo sang trọng, tôi coi trọng sự thoải mái hơn.
Don’t worry, he’s less of a stickler than you think.
Đừng lo, anh ấy không phải là **người nghiêm khắc** như bạn tưởng đâu.