"sticking" in Vietnamese
Definition
'Sticking' dùng để chỉ vật gì đó đang dính vào bề mặt, bị kẹt không di chuyển được, hoặc đang lòi ra khỏi đâu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sticking to the wall’ là dính vào tường, ‘the door is sticking’ là cửa bị kẹt, và ‘sticking out’ là lòi ra ngoài. ‘Sticky’ là tính từ, còn ‘sticking’ mô tả động tác hoặc trạng thái tạm thời. ‘Sticking to’ với nghĩa tuân theo luật lệ thì khác.
Examples
The paper is sticking to the wall.
Tờ giấy đang **dính vào** tường.
The window is sticking, so I can't open it well.
Cửa sổ đang bị **kẹt**, nên tôi không mở ra được.
A nail is sticking out of the board.
Có một cái đinh đang **lòi ra** từ tấm gỗ.
My shirt keeps sticking to my back in this heat.
Áo của tôi cứ **dính vào** lưng vì trời nóng này.
Something is sticking in the zipper, and I can't pull it up.
Có gì đó đang **kẹt** trong dây kéo nên tôi không kéo lên được.
Your tag is sticking out of your sweater.
Nhãn áo của bạn đang **lòi ra** khỏi áo len kìa.