Type any word!

"sticker" in Vietnamese

nhãn dán

Definition

Một miếng giấy hoặc nhựa nhỏ có hình hoặc chữ ở một mặt và có keo ở mặt kia để dán lên đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhãn dán' thường dùng để trang trí hoặc dán nhãn lên đồ vật như nhãn dán laptop, nhãn giá, hoặc nhãn dán xe hơi. Trẻ em cũng thường sưu tập nhãn dán.

Examples

I put a sticker on my notebook.

Tôi đã dán một **nhãn dán** lên sổ tay của mình.

The teacher gave me a gold sticker for my work.

Cô giáo đã tặng tôi một **nhãn dán** vàng cho bài làm của tôi.

There is a price sticker on the box.

Trên hộp có **nhãn dán** giá.

Kids love collecting cartoon stickers and trading them with friends.

Trẻ em thích sưu tập **nhãn dán** hoạt hình và trao đổi với bạn bè.

My laptop is covered with travel stickers from all over the world.

Laptop của tôi dán đầy **nhãn dán** du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Can you send me that funny cat sticker on WhatsApp?

Bạn có thể gửi cho tôi **nhãn dán** mèo hài hước đó trên WhatsApp được không?