Tapez n'importe quel mot !

"stewardesses" in Vietnamese

nữ tiếp viên hàng không

Definition

Nhân viên nữ phục vụ và hỗ trợ hành khách trên máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nữ tiếp viên hàng không' chỉ dành cho nữ, nhưng hiện tại nên dùng từ trung tính như 'tiếp viên hàng không'. Chỉ dùng cho ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nhấn mạnh giới tính.

Examples

The stewardesses smiled as they served drinks to passengers.

**Nữ tiếp viên hàng không** mỉm cười khi phục vụ đồ uống cho hành khách.

The stewardesses explained the safety instructions before takeoff.

**Nữ tiếp viên hàng không** đã giải thích các hướng dẫn an toàn trước khi cất cánh.

The airline hired five new stewardesses this year.

Hãng hàng không đã tuyển dụng năm **nữ tiếp viên hàng không** mới năm nay.

Back in the 1960s, all the stewardesses had to wear matching uniforms and hats.

Vào thập niên 1960, tất cả các **nữ tiếp viên hàng không** đều phải mặc đồng phục và đội mũ giống nhau.

It's rare to hear anyone use the word stewardesses nowadays—most say 'flight attendants'.

Ngày nay, hiếm khi ai dùng từ **nữ tiếp viên hàng không**—phần lớn mọi người nói 'tiếp viên hàng không'.

The stewardesses quickly helped everyone get seated when turbulence started.

Khi máy bay rung lắc, các **nữ tiếp viên hàng không** đã nhanh chóng giúp mọi người ngồi vào chỗ.