"stewardess" بـVietnamese
التعريف
Tiếp viên hàng không nữ là người phụ nữ làm việc trên máy bay để phục vụ và hỗ trợ hành khách có chuyến bay an toàn, thoải mái. Hiện nay, thuật ngữ 'tiếp viên hàng không' dùng cho cả nam và nữ phổ biến hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'tiếp viên hàng không nữ' mang nét cũ và nhấn mạnh giới tính; hiện nay nên dùng 'tiếp viên hàng không' cho cả nam và nữ. Thường gặp trong phim, truyện xưa.
أمثلة
The stewardess brought me a drink.
**Tiếp viên hàng không nữ** mang cho tôi một ly nước.
My sister wants to be a stewardess.
Chị gái tôi muốn trở thành **tiếp viên hàng không nữ**.
The stewardess smiled at the passengers.
**Tiếp viên hàng không nữ** mỉm cười với hành khách.
Back in the 1960s, being a stewardess was seen as a glamorous job.
Vào những năm 1960, nghề **tiếp viên hàng không nữ** được coi là sang trọng và hấp dẫn.
Excuse me, stewardess, could I get a blanket?
Xin lỗi, **tiếp viên hàng không nữ**, tôi có thể lấy một cái chăn không?
Nowadays, most airlines use the term 'flight attendant' instead of stewardess.
Hiện nay, hầu hết các hãng hàng không đều dùng từ 'tiếp viên hàng không' thay cho **tiếp viên hàng không nữ**.