"steward" in Vietnamese
Definition
Tiếp viên là người phục vụ hành khách trên máy bay, tàu hỏa, hoặc tàu thủy, hoặc người quản lý, phụ trách một sự kiện, tài sản hoặc nguồn lực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'tiếp viên' thường dùng cho người phục vụ trên các phương tiện giao thông, nhưng khi nói về quản lý sự kiện hoặc tài sản cũng dùng từ 'quản lý'. Từ 'tiếp viên nữ' (stewardess) hiện nay ít dùng và có thể mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The steward helped us with our seats on the train.
Trên tàu, **tiếp viên** đã giúp chúng tôi tìm chỗ ngồi.
My uncle works as a steward on a cruise ship.
Chú tôi làm việc như một **tiếp viên** trên tàu du lịch.
A steward took care of the guests during the event.
Một **quản lý** đã chăm sóc các khách mời trong sự kiện.
The steward quickly brought me a blanket when I felt cold on the plane.
Khi tôi lạnh trên máy bay, **tiếp viên** đã nhanh chóng mang cho tôi một chiếc chăn.
As a steward of the club, she organizes all the community meetings.
Là một **quản lý** của câu lạc bộ, cô ấy tổ chức tất cả các buổi họp cộng đồng.
We need someone to act as steward for the fundraiser next weekend.
Chúng ta cần ai đó làm **quản lý** cho buổi gây quỹ cuối tuần tới.