اكتب أي كلمة!

"steven" بـVietnamese

steven (bộ phận thân tàu)

التعريف

Steven là từ cổ dùng trong lĩnh vực hàng hải để chỉ phần đứng trước hoặc sau thân tàu, thường là sống mũi hoặc sống đuôi tàu. Từ này rất hiếm gặp ngày nay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này nay không dùng trong giao tiếp, chỉ gặp trong sách cổ hoặc lịch sử hàng hải. Không nhầm với tên riêng tiếng Anh 'Steven'.

أمثلة

The old book says the anchor struck the steven of the ship.

Cuốn sách cũ nói rằng chiếc neo đã va vào **steven** của con tàu.

We found the word steven in a story about sailors.

Chúng tôi tìm thấy từ **steven** trong một câu chuyện về thủy thủ.

The teacher said steven is not a common word today.

Thầy giáo bảo **steven** là từ không còn phổ biến ngày nay.

I only know steven from old sea novels, not real conversation.

Tôi chỉ biết **steven** qua các tiểu thuyết biển cổ, chứ không qua giao tiếp thực tế.

At first I thought steven was a person's name, not a ship term.

Ban đầu tôi tưởng **steven** là tên người, không phải là một thuật ngữ của tàu.

Unless you read maritime history, you probably won't run into steven much.

Nếu bạn không đọc lịch sử hàng hải, có lẽ bạn sẽ không gặp **steven** nhiều.