"steroids" in Vietnamese
Definition
Một loại thuốc dùng để giảm viêm hoặc được dùng trái phép nhằm tăng cơ trong thể thao. Ngoài ra, từ này còn dùng ẩn dụ cho những thứ mạnh mẽ hoặc phát triển vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Có hai dạng chính: corticosteroid (chống viêm, y tế) và anabolic steroid (tăng cơ, thường bị cấm trong thể thao). Thành ngữ 'on steroids' nghĩa là một cái gì đó được làm mạnh lên hoặc quá mức.
Examples
The doctor prescribed steroids to reduce the swelling.
Bác sĩ kê đơn **steroid** để giảm sưng.
Using steroids without a prescription is dangerous.
Sử dụng **steroid** mà không có đơn thật nguy hiểm.
The athlete was banned for taking steroids.
Vận động viên đã bị cấm thi đấu vì dùng **steroid**.
This new app is basically a spreadsheet on steroids.
Ứng dụng mới này giống như bản **steroid** của bảng tính vậy.
After three weeks on steroids, her asthma symptoms finally improved.
Sau ba tuần dùng **steroid**, các triệu chứng hen của cô ấy cuối cùng đã cải thiện.
The scandal revealed that several top cyclists had been secretly using steroids for years.
Vụ bê bối cho thấy nhiều tay đua xe đạp hàng đầu đã bí mật dùng **steroid** suốt nhiều năm.