¡Escribe cualquier palabra!

"sterilized" en Vietnamese

được tiệt trùngđược triệt sản

Definición

Đã loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn hoặc làm cho động vật, con người không còn khả năng sinh sản.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực y tế, khoa học như 'sterilized equipment', 'sterilized milk'. Đối với động vật, cũng có nghĩa là triệt sản.

Ejemplos

All the medical tools must be sterilized before use.

Tất cả các dụng cụ y tế phải được **tiệt trùng** trước khi sử dụng.

The cat was sterilized last week to prevent kittens.

Con mèo đã được **triệt sản** tuần trước để tránh có mèo con.

Milk is often sterilized to make it safer to drink.

Sữa thường được **tiệt trùng** để uống an toàn hơn.

Are you sure these bottles are really sterilized?

Bạn có chắc các chai này thực sự đã được **tiệt trùng** không?

My dog was sterilized, so he won't have puppies anymore.

Chó của tôi đã được **triệt sản**, nên sẽ không còn có chó con nữa.

This room needs to be sterilized after the surgery.

Phòng này cần được **tiệt trùng** sau ca phẫu thuật.