"sterile" in Vietnamese
Definition
Vô trùng là hoàn toàn sạch sẽ, không có vi khuẩn hoặc vi trùng. Nó cũng có thể nghĩa là không thể sinh con.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y tế và khoa học, 'vô trùng' là mức sạch tối đa, dùng cho dụng cụ, phòng mổ, băng gạc. Khi nói về con người/động vật, nghĩa là không sinh sản được. Đôi khi còn được dùng ẩn dụ (ví dụ, 'cuộc trò chuyện vô trùng' = không hiệu quả). Không nên nhầm với 'sạch'.
Examples
The doctor used sterile gloves during the surgery.
Bác sĩ dùng găng tay **vô trùng** khi phẫu thuật.
This area must remain sterile to prevent infection.
Khu vực này phải giữ **vô trùng** để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Some plants become sterile and cannot produce seeds.
Một số cây trở nên **vô sinh** và không tạo ra hạt giống.
These tools have to be absolutely sterile before use.
Những dụng cụ này phải hoàn toàn **vô trùng** trước khi dùng.
After so many operations, the room smelled almost sterile.
Sau nhiều ca mổ, căn phòng như có mùi **vô trùng**.
He found the office a bit too sterile for his creativity.
Anh thấy văn phòng hơi quá **vô trùng** cho sự sáng tạo của mình.