"stepmother" in Vietnamese
Definition
Mẹ kế là người phụ nữ kết hôn với cha bạn nhưng không phải là mẹ ruột của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Stepmother’ là từ trung tính nhưng đôi khi trong truyện cổ tích có ý xấu. Không nhầm với ‘mẹ chồng’ hoặc ‘mẹ vợ’ (mother-in-law).
Examples
My stepmother cooks delicious food.
**Mẹ kế** của tôi nấu ăn rất ngon.
She became my stepmother when I was ten.
Cô ấy trở thành **mẹ kế** của tôi khi tôi lên mười.
My stepmother and I went shopping together.
Tôi và **mẹ kế** cùng nhau đi mua sắm.
At first, it was hard to get used to having a stepmother.
Ban đầu, thật khó để quen với việc có **mẹ kế**.
Some fairy tales describe the stepmother as mean, but that's not always true in real life.
Một số truyện cổ tích miêu tả **mẹ kế** là người độc ác, nhưng ngoài đời thực thì không phải lúc nào cũng vậy.
My stepmother and my dad travel a lot now that they’re retired.
Hiện giờ **mẹ kế** và bố tôi đi du lịch rất nhiều sau khi nghỉ hưu.