"stepdaughter" in Vietnamese
Definition
Con gái riêng là con gái của vợ hoặc chồng bạn với người khác, không phải con ruột của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiền tố 'con riêng' còn dùng cho các thành viên khác như 'con trai riêng', 'mẹ kế'. Không dùng 'con gái riêng' để gọi 'con dâu'.
Examples
My stepdaughter is ten years old.
**Con gái riêng** của tôi mười tuổi.
I took my stepdaughter to the park yesterday.
Hôm qua tôi đã đưa **con gái riêng** ra công viên.
His stepdaughter lives in another city.
**Con gái riêng** của anh ấy sống ở thành phố khác.
I'm still getting to know my stepdaughter, but we get along well.
Tôi vẫn đang làm quen với **con gái riêng**, nhưng chúng tôi hòa thuận.
After the wedding, Lisa became my stepdaughter.
Sau đám cưới, Lisa đã trở thành **con gái riêng** của tôi.
Whenever my stepdaughter visits, we bake cookies together.
Mỗi lần **con gái riêng** ghé thăm, chúng tôi cùng nhau làm bánh quy.