"stenographer" in Vietnamese
Definition
Nhân viên tốc ký là người ghi lại các lời nói một cách nhanh chóng bằng cách dùng tốc ký hoặc bàn phím đặc biệt, thường làm việc trong tòa án hoặc cơ quan nhà nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, tòa án hoặc cơ quan nhà nước. Hiếm khi được nhắc đến trong giao tiếp thông thường.
Examples
The stenographer typed every word spoken in court.
**Nhân viên tốc ký** đã đánh máy lại mọi lời nói trong phiên tòa.
My aunt works as a stenographer for the city government.
Dì tôi làm **nhân viên tốc ký** cho chính quyền thành phố.
A stenographer must listen carefully and type quickly.
Một **nhân viên tốc ký** phải nghe cẩn thận và đánh máy thật nhanh.
Many courts rely on a good stenographer to keep records accurate.
Nhiều tòa án dựa vào một **nhân viên tốc ký** giỏi để lưu trữ hồ sơ chính xác.
There aren't as many stenographers as there used to be, thanks to new technology.
Giờ đây nhờ công nghệ mới, không còn nhiều **nhân viên tốc ký** như trước.
He trained as a stenographer, but switched careers when he found it wasn't for him.
Anh ấy từng được đào tạo để làm **nhân viên tốc ký**, nhưng đã đổi nghề khi cảm thấy nó không phù hợp.