"steel" in Vietnamese
Definition
Một loại kim loại cứng, chắc, chủ yếu làm từ sắt, dùng trong xây dựng, ô tô, dụng cụ và máy móc. Ngoài ra còn dùng để chỉ sự kiên cường hoặc quyết tâm mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về chất liệu thì 'thép' là danh từ không đếm được: 'làm bằng thép', không dùng 'một thép'. Các cụm từ phổ biến gồm 'cầu thép', 'thép không gỉ', 'ngành thép'. Nghĩa bóng như 'thép thần kinh' chỉ sự mạnh mẽ trong cảm xúc hay ý chí.
Examples
The bridge is made of steel.
Cây cầu này được làm bằng **thép**.
This knife is steel, not plastic.
Con dao này là **thép**, không phải nhựa.
They work in a steel factory.
Họ làm việc ở một nhà máy **thép**.
She has nerves of steel when things go wrong.
Khi gặp khó khăn, cô ấy có thần kinh **thép**.
The new kitchen sink is stainless steel.
Chậu rửa bếp mới là **thép không gỉ**.
He tried to steel himself before the difficult conversation.
Anh ấy cố gắng **lấy lại bình tĩnh** trước cuộc trò chuyện khó khăn.