Type any word!

"steam" in Vietnamese

hơi nước

Definition

Hơi nước là khí nóng tạo ra khi nước sôi. Nó cũng có thể chỉ lớp sương trắng bốc lên từ nước nóng hoặc sức mạnh dùng trong máy hơi nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ: 'hơi nước bốc lên', 'động cơ hơi nước', 'phòng xông hơi'. Thành ngữ 'let off steam' có nghĩa là xả stress hoặc giận dữ. Đừng nhầm với 'khói'; 'hơi nước' xuất phát từ nước và tan nhanh.

Examples

Steam is coming from the hot soup.

**Hơi nước** đang bốc lên từ súp nóng.

The train moved with steam.

Tàu chạy bằng **hơi nước**.

Be careful — the steam can burn your hand.

Cẩn thận — **hơi nước** có thể làm bỏng tay bạn.

I took a long shower to let off some steam after work.

Sau khi làm việc, tôi tắm lâu để xả **hơi nước** (giải tỏa căng thẳng).

The bathroom mirror was covered in steam.

Gương nhà tắm bị phủ đầy **hơi nước**.

We need to add more water before the pot runs out of steam.

Chúng ta cần thêm nước trước khi nồi hết **hơi nước**.