"steal" in Vietnamese
Definition
Lấy cái gì đó thuộc về người khác mà không xin phép và có ý định giữ luôn hoặc không trả lại. Đôi khi cũng dùng cho việc lấy ý tưởng, sự chú ý, hay cơ hội một cách không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động lấy trộm vật gì đó bất hợp pháp: 'steal money', 'steal a car', 'steal from someone/shop'. Cũng có thể dùng nghĩa bóng như 'steal an idea', 'steal the show', 'steal a glance'. Đừng nhầm lẫn với 'rob': 'steal' là lấy một vật, còn 'rob' là cướp một người hoặc nơi nào đó.
Examples
Someone stole my bike yesterday.
Hôm qua ai đó đã **ăn cắp** chiếc xe đạp của tôi.
It is wrong to steal money.
**Ăn cắp** tiền là sai.
The man tried to steal a phone from the store.
Người đàn ông đó đã cố **ăn cắp** một chiếc điện thoại từ cửa hàng.
I think someone stole my lunch from the office fridge.
Tôi nghĩ ai đó đã **lấy trộm** bữa trưa của tôi trong tủ lạnh văn phòng.
He stole my idea and presented it as his own.
Anh ấy đã **ăn cắp** ý tưởng của tôi và trình bày như ý tưởng của mình.
That singer completely stole the show tonight.
Tối nay ca sĩ đó đã thực sự **làm bùng nổ sân khấu**.