Type any word!

"stay" in Vietnamese

ở lạilưu lại

Definition

Ở lại hoặc giữ nguyên trạng thái tại một nơi hoặc tình huống trong một khoảng thời gian. Cũng có thể dùng với nghĩa tạm thời sống ở đâu đó hoặc duy trì cảm giác hoặc trạng thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các giới từ như 'at', 'in', 'with': 'stay at', 'stay with' tương ứng là 'ở tại', 'ở cùng'. Có thể dùng cho cả thời gian ngắn hoặc dài. Trong giao tiếp thể hiện lời khuyên như 'stay safe' rất phổ biến.

Examples

I will stay at my friend's house tonight.

Tối nay tôi sẽ **ở lại** nhà bạn.

Please stay seated until the plane stops moving.

Vui lòng **ngồi yên** cho đến khi máy bay dừng hẳn.

I want to stay healthy by eating well and exercising.

Tôi muốn **giữ sức khỏe** bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục.

You should stay calm even when things get tough.

Bạn nên **giữ bình tĩnh** kể cả khi mọi chuyện khó khăn.

Let's stay in tonight and watch a movie.

Tối nay chúng ta **ở lại** nhà và xem phim nhé.

I decided to stay with my parents over the weekend.

Tôi quyết định **ở lại** với bố mẹ vào cuối tuần.