"status" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình hình hoặc trạng thái hiện tại của một vật hoặc người. Ngoài ra còn có thể chỉ vị trí xã hội hoặc tầm quan trọng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong các lĩnh vực chính thức, kinh doanh, y tế: 'order status', 'legal status'. Dùng chỉ tình hình hoặc tiến trình hiện tại. 'Status symbol' nói về địa vị xã hội.
Examples
What is the status of my order?
**Tình trạng** đơn hàng của tôi như thế nào?
The patient is in stable status now.
Bệnh nhân hiện đang trong **tình trạng** ổn định.
He cares too much about social status.
Anh ấy quá coi trọng **địa vị** xã hội.
Can you give me a quick status update before the meeting?
Bạn có thể cập nhật nhanh **tình trạng** cho tôi trước cuộc họp không?
Her new job definitely raised her status in the company.
Công việc mới chắc chắn đã nâng **vị thế** của cô ấy trong công ty.
My flight status changed to delayed again.
**Tình trạng** chuyến bay của tôi lại chuyển sang trì hoãn.