Type any word!

"stature" in Vietnamese

chiều caovị thế

Definition

Chiều cao cơ thể của một người hoặc vị thế, uy tín của họ trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stature' dùng trong văn cảnh trang trọng, diễn đạt cả về chiều cao lẫn vị thế, chủ yếu với nghĩa tích cực như 'vị thế lớn', 'tăng uy tín'.

Examples

He has a tall stature for his age.

So với tuổi, cậu ấy có **chiều cao** nổi bật.

Her stature in the company grew quickly after her promotion.

Sau khi được thăng chức, **vị thế** của cô ấy trong công ty tăng lên nhanh chóng.

People of great stature often lead by example.

Những người có **vị thế** lớn thường dẫn dắt bằng chính hành động của mình.

Despite his small stature, he is very strong.

Dù **chiều cao** nhỏ, anh ấy rất mạnh mẽ.

She quickly gained stature as a leader in her community.

Cô ấy nhanh chóng đạt được **vị thế** lãnh đạo trong cộng đồng của mình.

Many athletes with international stature inspire young people.

Nhiều vận động viên có **vị thế** quốc tế truyền cảm hứng cho giới trẻ.