Type any word!

"stationery" in Vietnamese

đồ dùng văn phòng phẩm

Definition

Những vật dụng như giấy, bút, phong bì và các đồ dùng khác dùng để viết hoặc làm việc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ không đếm được. Đừng nhầm với 'stationary' (đứng yên). Thường dùng trong cụm 'cửa hàng văn phòng phẩm'. Dùng ở văn phòng và trường học.

Examples

I need to buy some stationery for school.

Tôi cần mua một ít **đồ dùng văn phòng phẩm** cho trường học.

The stationery is in the top drawer.

**Đồ dùng văn phòng phẩm** nằm ở ngăn kéo trên cùng.

Our office orders new stationery every month.

Văn phòng chúng tôi đặt mua **đồ dùng văn phòng phẩm** mới mỗi tháng.

She loves collecting cute stationery from different countries.

Cô ấy thích sưu tập **đồ dùng văn phòng phẩm** dễ thương từ nhiều quốc gia khác nhau.

Do you prefer digital notes or traditional stationery?

Bạn thích ghi chú số hay **đồ dùng văn phòng phẩm** truyền thống?

The wedding invitations were printed on custom stationery.

Thiệp cưới được in trên **đồ dùng văn phòng phẩm** làm riêng.