¡Escribe cualquier palabra!

"stationed" en Vietnamese

đóng quânđược phân công (công tác)

Definición

Được giao đến làm việc hoặc phục vụ ở một địa điểm nhất định, thường là cho công việc, quân đội hoặc nhiệm vụ chính thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng cho công việc quân đội hoặc cơ quan nhà nước, thường ở dạng bị động như 'was stationed', 'is stationed'. Không dùng nghĩa này để chỉ vị trí đơn thuần như 'located'.

Ejemplos

My brother is stationed in Germany with the army.

Anh trai tôi đang được **đóng quân** ở Đức cùng quân đội.

The police officer was stationed at the entrance.

Sĩ quan cảnh sát được **phân công** ở lối vào.

She was stationed in a small town for her first job.

Cô ấy được **phân công** về một thị trấn nhỏ cho công việc đầu tiên.

After two years, he was stationed closer to home.

Sau hai năm, anh ấy được **phân công** về gần nhà hơn.

Most of the team is stationed overseas right now.

Phần lớn đội ngũ hiện đang được **đóng quân** ở nước ngoài.

He never expected to be stationed in such a remote place.

Anh ấy không bao giờ nghĩ mình sẽ được **phân công** đến một nơi xa xôi như vậy.