"statesman" in Vietnamese
Definition
Một nhà lãnh đạo chính trị được kính trọng, có nhiều kinh nghiệm và nổi tiếng vì sự khôn ngoan và cống hiến cho lợi ích cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chính khách' mang ý nghĩa tích cực và trang trọng hơn 'chính trị gia', dùng cho những người uy tín, có đóng góp to lớn cho quốc gia, hiếm dùng cho những người chỉ đang còn đương nhiệm hoặc chưa đủ tầm ảnh hưởng.
Examples
George Washington is often called a statesman.
George Washington thường được gọi là một **chính khách**.
A statesman cares about the future of the country.
Một **chính khách** quan tâm đến tương lai của đất nước.
People respect a statesman for honesty and wisdom.
Mọi người tôn trọng một **chính khách** vì sự trung thực và khôn ngoan.
He’s more than just a politician; he’s seen as a true statesman.
Anh ấy không chỉ là một chính trị gia; anh ấy còn được xem là một **chính khách** thực thụ.
After decades of service, she was finally recognized as a statesman by all sides.
Sau nhiều thập kỷ cống hiến, cuối cùng bà đã được tất cả mọi người công nhận là một **chính khách**.
"We need a statesman in office right now, not just another politician," said the editor.
"Chúng ta cần một **chính khách** trong chính phủ lúc này, không chỉ một chính trị gia nữa," biên tập viên nói.