"stateroom" in Vietnamese
Definition
Một căn phòng riêng, thường sang trọng hoặc tiện nghi, trên tàu thủy hoặc tàu hỏa dành cho hành khách.
Usage Notes (Vietnamese)
'phòng hạng sang' chủ yếu dùng khi nói về du thuyền hoặc tàu hỏa cao cấp; trang trọng và sang hơn 'phòng cabin.' Ít dùng cho khách sạn hiện đại.
Examples
The ship has a beautiful stateroom for each guest.
Con tàu này có một **phòng hạng sang** đẹp cho mỗi vị khách.
My family stayed in a large stateroom during the cruise.
Gia đình tôi đã ở trong một **phòng hạng sang** lớn trong chuyến du thuyền.
She opened the door to her private stateroom.
Cô ấy mở cửa vào **phòng hạng sang** riêng của mình.
Upgrade to a balcony stateroom and enjoy the ocean view every morning.
Nâng cấp lên **phòng hạng sang** có ban công để tận hưởng view biển mỗi sáng.
He invited us to his stateroom for drinks after dinner.
Anh ấy mời chúng tôi đến **phòng hạng sang** của mình uống nước sau bữa tối.
On the train, we booked a deluxe stateroom for extra privacy.
Trên tàu, chúng tôi đã đặt một **phòng hạng sang** cao cấp để có sự riêng tư hơn.