Type any word!

"starved" in Vietnamese

đói lảthiếu thốn (tình cảm, sự chú ý)

Definition

Cảm thấy rất đói hoặc thiếu một thứ gì đó rất cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'starved' thường dùng nhấn mạnh cảm giác rất đói, hoặc thiếu sự quan tâm, chú ý. Có thể nói 'starving' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I haven't eaten all day; I'm starved.

Tôi chưa ăn gì cả ngày; tôi **đói lả** rồi.

The children were starved after playing outside for hours.

Lũ trẻ **đói lả** sau khi chơi ngoài trời hàng giờ liền.

She looked starved and weak when help arrived.

Khi được cứu, cô ấy trông **đói lả** và yếu ớt.

I'm absolutely starved—let's grab something to eat now.

Tôi **đói lả** luôn rồi—đi ăn ngay thôi.

After that long hike, we were all starved for a big meal.

Sau chuyến leo núi dài, tất cả chúng tôi đều **đói lả** và thèm một bữa ăn lớn.

He’s starved for attention because his parents are always busy.

Cậu ấy **thiếu thốn sự chú ý** vì bố mẹ luôn bận rộn.