"starve" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc chết vì thiếu thức ăn hoặc chịu đựng cơn đói nghiêm trọng. Cũng dùng khi muốn diễn đạt cảm giác rất đói bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghiêm túc trong bối cảnh tin tức, lịch sử. 'I'm starving' chỉ là cách nói thân mật diễn đạt 'tôi rất đói'. Mẫu câu phổ biến: 'starve to death', 'starve for attention'.
Examples
Without rain, the animals may starve.
Nếu không có mưa, các loài vật có thể **chết đói**.
Many people starved during the war.
Nhiều người đã **chết đói** trong chiến tranh.
I forgot lunch, and now I'm starving.
Tôi quên ăn trưa nên bây giờ tôi **đói cồn cào**.
These budget cuts will starve public schools of resources.
Việc cắt giảm ngân sách này sẽ khiến các trường công lập **thiếu thốn nguồn lực**.
I've been starving for a decent cup of coffee all day.
Cả ngày nay tôi **thèm** một tách cà phê ngon.
If we skip dinner again, the kids will say we're starving them.
Nếu chúng ta lại bỏ bữa tối, lũ trẻ sẽ bảo là chúng ta đang **bỏ đói** chúng.