"starvation" in Vietnamese
Definition
Sự đói khát là trạng thái thiếu thức ăn nghiêm trọng kéo dài, có thể khiến cơ thể suy yếu trầm trọng hoặc tử vong.
Usage Notes (Vietnamese)
'Starvation' dùng trong trường hợp nghiêm trọng, khi thiếu thức ăn đe doạ đến tính mạng. Không dùng để diễn tả cảm giác đói bình thường.
Examples
Starvation can happen when people do not have enough food.
**Sự đói khát** có thể xảy ra khi con người không có đủ thức ăn.
Starvation is a serious problem in some parts of the world.
Ở một số nơi trên thế giới, **sự đói khát** là một vấn đề nghiêm trọng.
Many animals die of starvation during harsh winters.
Nhiều loài động vật chết vì **đói khát** trong mùa đông khắc nghiệt.
After days without food, the group was close to starvation.
Sau nhiều ngày không có thức ăn, nhóm đã ở gần trạng thái **đói khát**.
Doctors are working hard to treat children suffering from starvation.
Các bác sĩ đang làm việc hết sức để điều trị cho những trẻ em bị **đói khát**.
The documentary showed heartbreaking images of families facing starvation.
Bộ phim tài liệu đã cho thấy những hình ảnh đau lòng về các gia đình đối mặt với **đói khát**.