اكتب أي كلمة!

"starter" بـVietnamese

món khai vịngười chơi xuất phátbộ khởi động

التعريف

"Starter" có thể chỉ món khai vị trong bữa ăn, người bắt đầu trận đấu, hoặc thiết bị giúp khởi động máy móc như ô tô.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong tiếng Anh-Anh, "starter" là món khai vị, còn tiếng Anh-Mỹ dùng "appetizer." Trong thể thao, "starter" nghĩa là người thi đấu từ đầu. Khi nói về máy móc thường chỉ thiết bị khởi động. Hãy chú ý ngữ cảnh.

أمثلة

We had soup as a starter before the main course.

Chúng tôi ăn súp như **món khai vị** trước món chính.

The car won't start because the starter is broken.

Xe không nổ máy vì **bộ khởi động** bị hỏng.

She is a starter on the school's basketball team.

Cô ấy là **người chơi xuất phát** trong đội bóng rổ của trường.

I'll just have the salad starter—I'm not that hungry.

Tôi chỉ gọi **món khai vị** là salad thôi—tôi không đói lắm.

He was chosen as a starter after working hard all season.

Anh ấy được chọn làm **người chơi xuất phát** sau cả mùa giải luyện tập chăm chỉ.

The mechanic replaced the starter and now my truck runs fine.

Thợ máy đã thay **bộ khởi động** và giờ xe tải của tôi chạy tốt rồi.