"starship" in Vietnamese
Definition
Một loại tàu vũ trụ lớn được thiết kế để di chuyển giữa các ngôi sao, thường xuất hiện trong truyện hoặc phim khoa học viễn tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong truyện hoặc phim khoa học viễn tưởng. 'Starship' nhấn mạnh khả năng đi lại giữa các ngôi sao, vượt xa 'spaceship' thông thường.
Examples
The starship travels to distant planets.
**Tàu vũ trụ liên sao** này đi tới các hành tinh xa xôi.
They built a new starship for the mission.
Họ đã chế tạo một **tàu vũ trụ liên sao** mới cho nhiệm vụ này.
My favorite book is about a starship crew.
Cuốn sách yêu thích của tôi kể về một thủy thủ đoàn của **tàu vũ trụ liên sao**.
Someday, I hope humans will travel across the galaxy in a starship.
Một ngày nào đó, tôi hy vọng con người sẽ đi khắp thiên hà bằng **tàu vũ trụ liên sao**.
"Starship" sounds cool, but can anyone actually build one?
"**Tàu vũ trụ liên sao**" nghe tuyệt, nhưng liệu ai đó có thể thực sự chế tạo được không?
Everyone dreams of exploring new worlds aboard a starship someday.
Ai cũng mơ một ngày nào đó sẽ khám phá các thế giới mới trên **tàu vũ trụ liên sao**.