"stars" in Vietnamese
Definition
Những vật thể sáng trên bầu trời vào ban đêm. Ngoài ra, còn dùng để chỉ người nổi tiếng, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất để nói về các vật thể trên trời. Khi nói về người nổi tiếng thường dùng như 'ngôi sao điện ảnh'. Một số cụm từ: 'khách sạn năm sao', 'dưới bầu trời đầy sao'.
Examples
The stars are bright tonight.
Tối nay **những ngôi sao** rất sáng.
We saw many stars in the desert.
Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều **ngôi sao** ở sa mạc.
Those stars look close to the moon.
Những **ngôi sao** đó trông gần mặt trăng.
On clear nights, you can see thousands of stars from here.
Vào những đêm quang đãng, bạn có thể thấy hàng ngàn **ngôi sao** từ đây.
The movie has two big Hollywood stars in it.
Bộ phim này có hai **ngôi sao** Hollywood lớn.
We lay on the grass and talked under the stars.
Chúng tôi nằm trên cỏ và trò chuyện dưới những **ngôi sao**.