"starry" in Vietnamese
Definition
Miêu tả một vật hoặc bầu trời đầy sao hay lấp lánh như sao, thường dùng cho bầu trời ban đêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho 'bầu trời đầy sao', cũng có thể dùng cho mắt, ước mơ hoặc thứ gì sáng lấp lánh. 'Starry-eyed' nghĩa là ngây thơ hoặc mơ mộng quá mức.
Examples
We saw a starry night on our camping trip.
Chúng tôi đã thấy một đêm **đầy sao** trong chuyến cắm trại.
The starry sky was beautiful last night.
Bầu trời **đầy sao** tối qua thật đẹp.
She drew a starry picture with lots of little stars.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh **đầy sao** với rất nhiều ngôi sao nhỏ.
It's so peaceful just lying under the starry sky.
Nằm dưới bầu trời **đầy sao** thật yên bình.
Her eyes were so bright, they looked almost starry.
Đôi mắt cô ấy sáng rực, trông gần như **lấp lánh như sao** vậy.
On clear nights here, the view is just breathtakingly starry.
Vào những đêm trời quang ở đây, cảnh vật thật sự **đầy sao** tuyệt đẹp.