"starring" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai là diễn viên chính hoặc có vai trò quan trọng trong phim, kịch, hay chương trình nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước khi liệt kê diễn viên: 'starring Tom Hanks.' Không dùng cho ca sĩ hay vận động viên.
Examples
The movie is starring Emma Watson.
Bộ phim này **đóng vai chính** là Emma Watson.
The play is starring local actors.
Vở kịch **đóng vai chính** là các diễn viên địa phương.
It's a comedy starring two famous comedians.
Đây là bộ phim hài **đóng vai chính** hai danh hài nổi tiếng.
Have you seen the new drama starring Lee Min-ho?
Bạn đã xem bộ phim mới **đóng vai chính** Lee Min-ho chưa?
Coming up next, a thriller starring Sandra Bullock.
Tiếp theo là một bộ phim gay cấn **đóng vai chính** Sandra Bullock.
They announced a new show starring rising talents from around the world.
Họ vừa công bố một chương trình mới **đóng vai chính** các tài năng trẻ từ khắp nơi trên thế giới.