"starlight" in Vietnamese
Definition
Ánh sáng phát ra từ các ngôi sao trên bầu trời đêm. Thường dùng trong bối cảnh thơ mộng hoặc lãng mạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'ánh sao' thường dùng trong thơ ca, văn học hay tả không gian lãng mạn; không dùng chỉ đèn hoặc ánh sáng thành phố.
Examples
The sky was full of starlight last night.
Bầu trời tối qua đầy **ánh sao**.
We walked in the park under the starlight.
Chúng tôi đi dạo trong công viên dưới **ánh sao**.
He wrote a poem about starlight.
Anh ấy đã viết một bài thơ về **ánh sao**.
The mountains looked magical in the soft starlight.
Những ngọn núi trông thật huyền diệu trong **ánh sao** dịu nhẹ.
We could barely see the path except by starlight.
Chúng tôi chỉ có thể nhìn thấy con đường nhờ **ánh sao**.
Everything felt peaceful under the quiet starlight.
Mọi thứ cảm giác thật yên bình dưới **ánh sao** lặng lẽ.