"starlet" in Vietnamese
Definition
Một nữ diễn viên trẻ mới bắt đầu nổi tiếng, đặc biệt là trong lĩnh vực điện ảnh, thường có ngoại hình hấp dẫn và tiềm năng nổi bật hơn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang màu sắc hào nhoáng và đôi khi hơi coi thường. Ít dùng cho các nữ diễn viên đã nổi tiếng lâu năm.
Examples
The young starlet smiled at her fans.
Cô **nữ diễn viên trẻ triển vọng** mỉm cười với người hâm mộ của mình.
She hopes to become a famous starlet in Hollywood.
Cô ấy hy vọng sẽ trở thành một **nữ diễn viên trẻ triển vọng** nổi tiếng ở Hollywood.
Many magazines feature the latest starlet on their covers.
Nhiều tạp chí đưa hình ảnh **nữ diễn viên trẻ triển vọng** mới nhất lên bìa của họ.
Back in the day, every studio wanted to discover the next big starlet.
Ngày trước, mọi hãng phim đều muốn phát hiện **nữ diễn viên trẻ triển vọng** lớn tiếp theo.
Everyone was talking about the new starlet at the film festival last night.
Tối qua tại liên hoan phim, ai cũng nói về **nữ diễn viên trẻ triển vọng** mới.
Don’t underestimate that starlet—she’s got serious talent behind her smile.
Đừng đánh giá thấp **nữ diễn viên trẻ triển vọng** đó—đằng sau nụ cười là tài năng thực sự.