"stares" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó lâu mà không rời mắt. Thường thể hiện sự chú ý, tò mò hoặc khiến người khác thấy khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'stares at someone' thường chỉ việc nhìn chăm chú gây khó chịu. Không giống 'glance' (liếc qua nhanh) hay 'gaze' (nhìn nhẹ nhàng, tự nhiên).
Examples
He stares out the window every morning.
Mỗi sáng anh ấy đều **nhìn chằm chằm** ra ngoài cửa sổ.
The cat stares at the fish tank.
Con mèo **nhìn chằm chằm** vào bể cá.
She stares at her phone for hours.
Cô ấy **nhìn chằm chằm** vào điện thoại hàng giờ liền.
Why do he always stares when I walk by?
Sao anh ấy luôn **nhìn chằm chằm** khi tôi đi ngang qua?
Everyone stares when we walk into the room.
Mọi người đều **nhìn chằm chằm** khi chúng tôi bước vào phòng.
He just stares into space when he's tired.
Khi mệt, anh ấy chỉ **nhìn chằm chằm vào không gian**.