"stare" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó rất lâu mà không rời mắt, thường thể hiện sự chú ý mạnh, bất ngờ, tò mò hoặc thiếu lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhìn chằm chằm' mạnh hơn 'nhìn', thường dùng với 'nhìn chằm chằm vào ai/cái gì'. Đối với người khác, có thể bị coi là bất lịch sự hoặc không thoải mái.
Examples
The child stared at the big dog.
Đứa trẻ **nhìn chằm chằm** vào con chó to.
Please don't stare at people on the bus.
Làm ơn đừng **nhìn chằm chằm** vào người khác trên xe buýt.
She stared out the window for a long time.
Cô ấy đã **nhìn chằm chằm** ra ngoài cửa sổ rất lâu.
He just stared at me like I had said something crazy.
Anh ấy chỉ **nhìn chằm chằm** vào tôi như thể tôi vừa nói điều gì điên rồ.
I opened the email and stared at the screen for a minute.
Tôi mở email rồi **nhìn chằm chằm** vào màn hình một lúc.
She gave me a long, silent stare and walked away.
Cô ấy đã dành cho tôi một cái **nhìn chằm chằm** lâu và im lặng rồi bước đi.