"stardust" in Vietnamese
Definition
Đây là những hạt nhỏ li ti từ các ngôi sao trong vũ trụ. Cũng có thể dùng để nói về sự cuốn hút, kỳ diệu ở một người hay vật nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa khoa học (bụi từ các ngôi sao) hoặc nghĩa hình tượng (vẻ cuốn hút, kỳ ảo). Không dùng khi nói về bụi bình thường. Thường gặp trong các cụm như 'rắc bụi sao', 'chút bụi sao'.
Examples
The scientist studied stardust under a microscope.
Nhà khoa học nghiên cứu **bụi sao** dưới kính hiển vi.
Some believe we are all made from stardust.
Một số người tin chúng ta đều được tạo thành từ **bụi sao**.
The movie added a little stardust to the story.
Bộ phim đã thêm một chút **bụi sao** vào câu chuyện.
She has that kind of stardust that makes everyone around her smile.
Cô ấy có một thứ **bụi sao** làm mọi người xung quanh đều mỉm cười.
A sprinkle of stardust turned the ordinary into something memorable.
Một chút **bụi sao** đã biến điều bình thường thành điều đáng nhớ.
After meeting the actor, she felt like she was covered in stardust.
Sau khi gặp diễn viên, cô ấy cảm thấy như mình được bao phủ bởi **bụi sao**.