"stardom" in Vietnamese
Definition
Tình trạng trở thành người nổi tiếng, chủ yếu trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stardom' chỉ liên quan đến người nổi tiếng trong giải trí/thể thao, không dùng cho sự nổi tiếng nói chung. Các thành ngữ như 'rise to stardom', 'achieve stardom' cũng tương tự trong tiếng Việt.
Examples
He dreamed of stardom since he was a child.
Anh ấy mơ về **ngôi sao** từ khi còn nhỏ.
Many actors work hard to achieve stardom.
Nhiều diễn viên làm việc chăm chỉ để đạt đến **danh vọng**.
His life changed when he reached stardom.
Cuộc đời anh ấy thay đổi khi đạt đến **ngôi sao**.
After her first big movie, she shot to stardom overnight.
Sau bộ phim lớn đầu tiên, cô ấy đã vụt sáng thành **ngôi sao** chỉ sau một đêm.
Not everyone can handle the pressure that comes with stardom.
Không phải ai cũng chịu được áp lực của **danh vọng**.
She's enjoying her new stardom, but she misses her privacy.
Cô ấy đang tận hưởng **danh vọng** mới của mình, nhưng lại nhớ sự riêng tư.